Tuyến vận chuyển
Tuyến nội địa khai thác từ TP. Hồ Chí Minh và tuyến quốc tế đường bộ. Chọn một tuyến để xem bảng giá chi tiết.
Tây Nguyên
- Sài Gòn (TP. HCM) → Gia Lai1-2 ngày · từ 500.000 đ/lô
- Sài Gòn (TP. HCM) → Đắk Lắk1-2 ngày · từ 450.000 đ/lô
- Sài Gòn (TP. HCM) → Lâm Đồng1-2 ngày · từ 450.000 đ/lô
- Sài Gòn (TP. HCM) → Kon Tum1-2 ngày · từ 450.000 đ/khối
- Sài Gòn (TP. HCM) → Đắk Nông1-2 ngày · từ 350.000 đ/khối
- Sài Gòn (TP. HCM) → An Khê - Đăk Đoa - Phú Thiện1-2 ngày · từ 550.000 đ/lô
- Sài Gòn (TP. HCM) → Buôn Hồ (Đắk Lắk)1-2 ngày · từ 450.000 đ/lô
- Sài Gòn (TP. HCM) → M'Đrăk (Đắk Lắk)1-2 ngày · từ 450.000 đ/lô
Miền Trung
- Sài Gòn (TP. HCM) → Nha Trang2-3 ngày · từ 450.000 đ/lô
- Sài Gòn (TP. HCM) → Bình Định2-3 ngày · từ 500.000 đ/lô
- Sài Gòn (TP. HCM) → Quảng Nam2-3 ngày · từ 550.000 đ/lô
- Sài Gòn (TP. HCM) → Quảng Ngãi2-3 ngày · từ 550.000 đ/lô
- Sài Gòn (TP. HCM) → Đà Nẵng2-3 ngày · từ 550.000 đ/lô
- Sài Gòn (TP. HCM) → Huế2-3 ngày · từ 650.000 đ/lô
- Sài Gòn (TP. HCM) → Hà Tĩnh2-3 ngày · từ 700.000 đ/lô
- Sài Gòn (TP. HCM) → Phú Yên2-3 ngày · từ 450.000 đ/khối
- Sài Gòn (TP. HCM) → Quảng Bình2-3 ngày · từ 700.000 đ/lô
Miền Bắc
- Sài Gòn (TP. HCM) → Hà Nội3-4 ngày · từ 700.000 đ/lô
- Sài Gòn (TP. HCM) → Hải Phòng3-4 ngày · từ 550.000 đ/khối
- Sài Gòn (TP. HCM) → Bắc Ninh3-4 ngày · từ 700.000 đ/lô
- Sài Gòn (TP. HCM) → Hải Dương3-4 ngày · từ 700.000 đ/lô
- Sài Gòn (TP. HCM) → Hưng Yên3-4 ngày · từ 500.000 đ/kg
- Sài Gòn (TP. HCM) → Thái Nguyên3-4 ngày · từ 500.000 đ/khối