Vận chuyển hàng từ Sài Gòn (TP. HCM) đi Campuchia

Điểm điSài Gòn (TP. HCM)
Điểm đếnCampuchia
Khu vựcVận chuyển quốc tế
Thời gian tham khảo2-4 ngày

Chưa gồm VAT · Mỹ phẩm +1.000đ/kg · Hàng nội thất ×1,2 · Sang hàng tại cửa khẩu 90 USD · Hàng máy móc/linh kiện điện tử báo giá riêng · Thời gian 2-4 ngày

Bảng giá cước tuyến Sài Gòn (TP. HCM) đi Campuchia

Hàng lẻ — tính theo kg
Khối lượngĐơn giáGhi chú
Lô đến 10 kg395.000 đ/lôLô 10 kg đầu · Miễn phí giao nội thành Phnompenh
Lô trên 10 đến 20 kg526.000 đ/lôĐến 20 kg · Miễn phí giao nội thành Phnompenh
Lô trên 20 đến 30 kg658.000 đ/lôĐến 30 kg · Miễn phí giao nội thành Phnompenh
Lô trên 30 đến 50 kg999.000 đ/lôĐến 50 kg · Miễn phí giao nội thành Phnompenh
50 – 100 kg21.000 đ/kgTừ 50-100 kg · Phí giao nội thành Phnompenh: 20 USD/chuyến
100 – 500 kg15.000 đ/kgTừ 100-500 kg · Phí giao nội thành Phnompenh: 20 USD/chuyến
500 – 1.000 kg9.700 đ/kgTừ 500 kg đến 1 tấn · Phí giao nội thành Phnompenh: 25 USD/chuyến
1.000 – 2.000 kg9.400 đ/kgTừ 1-2 tấn · Phí giao nội thành Phnompenh: 25 USD/chuyến
2.000 – 3.000 kg9.300 đ/kgTừ 2-3 tấn · Phí giao nội thành Phnompenh: 30 USD/chuyến
3.000 – 4.000 kg9.200 đ/kgTừ 3-4 tấn · Phí giao nội thành Phnompenh: 35 USD/chuyến
4.000 – 5.000 kg9.115 đ/kgTừ 4-5 tấn · Phí giao nội thành Phnompenh: 40 USD/chuyến
5.000 – 6.000 kg9.089 đ/kgTừ 5-6 tấn · Phí giao nội thành Phnompenh: 45 USD/chuyến
Từ 6.000 kg trở lên9.000 đ/kgTrên 6 tấn · Phí giao nội thành Phnompenh: 60 USD/chuyến
Hàng khối — tính theo khối (m³)
Khối lượngĐơn giáGhi chú
Dưới 1 khối (m³)3.000.000 đ/khối1 khối
1 – 2 khối (m³)2.650.000 đ/khối2 khối
2 – 3 khối (m³)2.550.000 đ/khối3 khối
3 – 4 khối (m³)2.500.000 đ/khối4 khối
4 – 5 khối (m³)2.470.000 đ/khối5 khối
5 – 6 khối (m³)2.450.000 đ/khối6 khối
6 – 7 khối (m³)2.435.714 đ/khối7 khối
7 – 8 khối (m³)2.425.000 đ/khối8 khối
8 – 9 khối (m³)2.416.667 đ/khối9 khối
9 – 10 khối (m³)2.410.000 đ/khối10 khối
10 – 15 khối (m³)2.300.000 đ/khối10-15 khối
15 – 20 khối (m³)2.250.000 đ/khối15-20 khối
20 – 30 khối (m³)2.200.000 đ/khối20-30 khối
30 – 40 khối (m³)2.150.000 đ/khối30-40 khối

Bảng giá mang tính tham khảo, chưa bao gồm VAT. Cước chính thức được xác nhận theo từng lô hàng.

← Xem tất cả tuyến vận chuyển